幽興 yōu xīng · u hưng Hán Việt: u hưng · Pinyin: yōu xīng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 興 (hưng)Pinyinyōu xīngHán Việtu hưngCấu tạo幽 + 興 · u + hưng nghĩa thành phần: u + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微奥的旨趣; 幽雅的兴味。Tân Hoa Tự Điển 1.微奥的旨趣。 2.幽雅的兴味。