幽冤 yōu yuān · u oan Hán Việt: u oan · Pinyin: yōu yuān Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 冤 (oan)Pinyinyōu yuānHán Việtu oanCấu tạo幽 + 冤 · u + oan nghĩa thành phần: u + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深冤; 指蒙受深冤的人。Tân Hoa Tự Điển 1.深冤。 2.指蒙受深冤的人。