幽況 yōu kuàng · u huống Hán Việt: u huống · Pinyin: yōu kuàng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 況 (huống)Pinyinyōu kuàngHán Việtu huốngCấu tạo幽 + 況 · u + huống nghĩa thành phần: u + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽闷的景况。Tân Hoa Tự Điển 1.幽闷的景况。