幽劣

yōu liè u liệt

Hán Việt: u liệt · Pinyin: yōu liè

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低劣;微贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低劣;微贱。