幽勝 yōu shèng · u thắng Hán Việt: u thắng · Pinyin: yōu shèng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 勝 (thắng)Pinyinyōu shèngHán Việtu thắngCấu tạo幽 + 勝 · u + thắng nghĩa thành phần: u + thắng Nghĩa jaJMdict beautiful and quiet scene