幽厲 yōu lì · u lệ Hán Việt: u lệ · Pinyin: yōu lì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 厲 (lệ)Pinyinyōu lìHán Việtu lệCấu tạo幽 + 厲 · u + lệ nghĩa thành phần: u + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代昏乱之君幽王与厉王的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.周代昏乱之君幽王与厉王的并称。