幽厲 yōu lì · u lệ Hán Việt: u lệ · Pinyin: yōu lì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 厲 (lệ)Pinyinyōu lìHán Việtu lệCấu tạo幽 + 厲 · u + lệ nghĩa thành phần: u + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周代幽王、厲王的合稱。《禮記.禮運》:「我觀周道,幽厲傷之。」《文選.謝靈運.擬鄴中集詩.王粲詩》:「幽厲昔崩亂,桓靈今板蕩。」