幽叟

yōu sǒu u tẩu

Hán Việt: u tẩu · Pinyin: yōu sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仙翁; 指隐居的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仙翁。 2.指隐居的老人。