幽叢 u tùng Hán Việt: u tùng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 叢 (tùng)Hán Việtu tùngCấu tạo幽 + 叢 · u + tùng nghĩa thành phần: u + tùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深林。《文選.張協.七命》:「齀林蹶石,扣跋幽叢。」EngCihui 幽叢 ōucóng n. seclusive woods/bushes