幽後 yōu hòu · u hậu Hán Việt: u hậu · Pinyin: yōu hòu Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 後 (hậu)Pinyinyōu hòuHán Việtu hậuCấu tạo幽 + 後 · u + hậu nghĩa thành phần: u + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周幽王之后,指襧姒。Tân Hoa Tự Điển 1.周幽王之后,指襧姒。