幽否 yōu fǒu · u phủ Hán Việt: u phủ · Pinyin: yōu fǒu Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 否 (phủ)Pinyinyōu fǒuHán Việtu phủCấu tạo幽 + 否 · u + phủ nghĩa thành phần: u + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困厄。Tân Hoa Tự Điển 1.困厄。