幽單 yōu dān · u đan Hán Việt: u đan · Pinyin: yōu dān Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 單 (đan)Pinyinyōu dānHán Việtu đanCấu tạo幽 + 單 · u + đan nghĩa thành phần: u + đan