幽國 yōu guó · u quốc Hán Việt: u quốc · Pinyin: yōu guó Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 國 (quốc)Pinyinyōu guóHán Việtu quốcCấu tạo幽 + 國 · u + quốc nghĩa thành phần: u + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政治昏暗的国家。Tân Hoa Tự Điển 1.政治昏暗的国家。