幽圜 yōu huán · u viên Hán Việt: u viên · Pinyin: yōu huán Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 圜 (viên)Pinyinyōu huánHán Việtu viênCấu tạo幽 + 圜 · u + viên nghĩa thành phần: u + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓天。幽,高深;圜,同"圆"。古人谓天圆地方。