幽城 yōu chéng · u thành Hán Việt: u thành · Pinyin: yōu chéng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 城 (thành)Pinyinyōu chéngHán Việtu thànhCấu tạo幽 + 城 · u + thành nghĩa thành phần: u + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幽府。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽府。