幽執 yōu zhí · u chấp Hán Việt: u chấp · Pinyin: yōu zhí Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 執 (chấp)Pinyinyōu zhíHán Việtu chấpCấu tạo幽 + 執 · u + chấp nghĩa thành phần: u + chấp