幽堂 yōu táng · u đường Hán Việt: u đường · Pinyin: yōu táng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 堂 (đường)Pinyinyōu tángHán Việtu đườngCấu tạo幽 + 堂 · u + đường nghĩa thành phần: u + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深的厅堂; 谓坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的厅堂。 2.谓坟墓。