幽境 yōu jìng · u cảnh Hán Việt: u cảnh · Pinyin: yōu jìng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 境 (cảnh)Pinyinyōu jìngHán Việtu cảnhCấu tạo幽 + 境 · u + cảnh nghĩa thành phần: u + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽雅的胜境。Tân Hoa Tự Điển 1.幽雅的胜境。jaJMdict solitude|secluded place