幽墟 yōu xū · u khư Hán Việt: u khư · Pinyin: yōu xū Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 墟 (khư)Pinyinyōu xūHán Việtu khưCấu tạo幽 + 墟 · u + khư nghĩa thành phần: u + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边远之地; 指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.指边远之地。 2.指坟墓。