幽墨 yōu mò · u mặc Hán Việt: u mặc · Pinyin: yōu mò Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 墨 (mặc)Pinyinyōu mòHán Việtu mặcCấu tạo幽 + 墨 · u + mặc nghĩa thành phần: u + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"幽默"。