幽壁

yōu bì u bích

Hán Việt: u bích · Pinyin: yōu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴暗的墙壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗的墙壁。