幽壤

yōu rǎng u nhưỡng

Hán Việt: u nhưỡng · Pinyin: yōu rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹地下;九泉之下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹地下;九泉之下。

Eng

  • Cihui 幽壤 ōurǎng p.w. lower world; Hades