幽天

yōu tiān u thiên

Hán Việt: u thiên · Pinyin: yōu tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱西北方為「幽天」。《呂氏春秋.有始覽.有始》:「西北曰幽天,其星東壁、奎婁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 八方之一。西北方的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.八方之一。西北方的别称。