幽奇

yōu qí u kì

Hán Việt: u kì · Pinyin: yōu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玄妙的哲理; 幽雅奇妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指玄妙的哲理。 2.幽雅奇妙。