幽契
u khế
Hán Việt: u khế · Pinyin: yōu qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冥合,默契; 隐微的心情或契机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冥合,默契。 2.隐微的心情或契机。
ja
- JMdict secret promise made to the gods
Hán Việt: u khế · Pinyin: yōu qì