幽奧

yōu ào u áo

Hán Việt: u áo · Pinyin: yōu ào

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远;深奥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远;深奥。