幽妖

yōu yāo u yêu

Hán Việt: u yêu · Pinyin: yōu yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏的妖魔。喻奸臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏的妖魔。喻奸臣。