幽嫺 yōu xián · u nhàn Hán Việt: u nhàn · Pinyin: yōu xián Tổng quan thuỳ mị: dịu dàng Cấu tạo: 幽 (u) + 嫺 (nhàn)Pinyinyōu xiánHán Việtu nhànCấu tạo幽 + 嫺 · u + nhàn nghĩa thành phần: u + nhàn Nghĩa ViệtCihui thuỳ mị: dịu dàng