幽宗 yōu zōng · u tông Hán Việt: u tông · Pinyin: yōu zōng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 宗 (tông)Pinyinyōu zōngHán Việtu tôngCấu tạo幽 + 宗 · u + tông nghĩa thành phần: u + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玄宗。指佛道的深奥义理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄宗。指佛道的深奥义理。