幽室

yōu shì u thất

Hán Việt: u thất · Pinyin: yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽暗或没有光亮的屋子; 墓穴; 石室,山洞; 指肾脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗或没有光亮的屋子。 2.墓穴。 3.石室,山洞。 4.指肾脏。

Eng

  • Cihui 幽室 yōushì p.w. secret room M:¹jiān

ja

  • JMdict darkened room|quiet room