幽寥

yōu liáo u liêu

Hán Việt: u liêu · Pinyin: yōu liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂静的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂静的天空。