幽屏 yōu píng · u bình Hán Việt: u bình · Pinyin: yōu píng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 屏 (bình)Pinyinyōu píngHán Việtu bìnhCấu tạo幽 + 屏 · u + bình nghĩa thành phần: u + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐僻之处。Tân Hoa Tự Điển 1.隐僻之处。