幽履 yōu lǚ · u lí Hán Việt: u lí · Pinyin: yōu lǚ Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 履 (lí)Pinyinyōu lǚHán Việtu líCấu tạo幽 + 履 · u + lí nghĩa thành phần: u + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹韬光。隐藏行迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹韬光。隐藏行迹。