幽異

yōu yì u dị

Hán Việt: u dị · Pinyin: yōu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深奇异; 神异; 谓隐而不显的优异之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深奇异。 2.神异。 3.谓隐而不显的优异之士。