幽影 u ảnh Hán Việt: u ảnh Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 影 (ảnh)Hán Việtu ảnhCấu tạo幽 + 影 · u + ảnh nghĩa thành phần: u + ảnh Nghĩa EngCihui 幽影 ōuyǐng n. mirage