幽念 yōu niàn · u niệm Hán Việt: u niệm · Pinyin: yōu niàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 念 (niệm)Pinyinyōu niànHán Việtu niệmCấu tạo幽 + 念 · u + niệm nghĩa thành phần: u + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 静思;深思。Tân Hoa Tự Điển 1.静思;深思。