幽性

yōu xìng u tính

Hán Việt: u tính · Pinyin: yōu xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宁静的心性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宁静的心性。