幽怨
u oán
Hán Việt: u oán · Pinyin: yōu yuàn
Tổng quan
nỗi oán giận thầm kín | mối hận ngầm
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗi oán giận thầm kín | mối hận ngầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏於內心的愁恨。唐.李頎〈古從軍行〉:「行人刁斗風沙暗,公主琵琶幽怨多。」《聊齋志異.卷八.局詐》:「為奏『湘妃』,幽怨若泣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郁结于心的愁恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.郁结于心的愁恨。
Eng
- CC-CEDICT hidden bitterness; secret grudge
- Cihui hidden bitterness; secret grudge