幽怪 yōu guài · u quái Hán Việt: u quái · Pinyin: yōu guài Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 怪 (quái)Pinyinyōu guàiHán Việtu quáiCấu tạo幽 + 怪 · u + quái nghĩa thành phần: u + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽灵怪物; 神秘奇怪。Tân Hoa Tự Điển 1.幽灵怪物。 2.神秘奇怪。jaJMdict ghost|apparition|spirit