幽悄 yōu qiāo · u tiễu Hán Việt: u tiễu · Pinyin: yōu qiāo Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 悄 (tiễu)Pinyinyōu qiāoHán Việtu tiễuCấu tạo幽 + 悄 · u + tiễu nghĩa thành phần: u + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低微; 谓幽约微妙。Tân Hoa Tự Điển 1.低微。 2.谓幽约微妙。