幽意 yōu yì · u ý Hán Việt: u ý · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 意 (ý)Pinyinyōu yìHán Việtu ýCấu tạo幽 + 意 · u + ý nghĩa thành phần: u + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深的思绪; 幽闲的情趣。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的思绪。 2.幽闲的情趣。