幽愫

yōu sù u tố

Hán Việt: u tố · Pinyin: yōu sù

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐秘的真情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘的真情。