幽願 yōu yuàn · u nguyện Hán Việt: u nguyện · Pinyin: yōu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 願 (nguyện)Pinyinyōu yuànHán Việtu nguyệnCấu tạo幽 + 願 · u + nguyện nghĩa thành phần: u + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐伏在心中的愿望。Tân Hoa Tự Điển 1.隐伏在心中的愿望。