幽憤

yōu fèn u phẫn

Hán Việt: u phẫn · Pinyin: yōu fèn

Tổng quan

nỗi căm giận trong lòng: nỗi oán hận trong lòng

Cấu tạo: (u) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi căm giận trong lòng: nỗi oán hận trong lòng
  • Cihui nỗi căm giận trong lòng; nỗi oán hận trong lòng。鬱結在心里的怨憤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抑鬱不滿之情。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「琨詩託意非常,攄暢幽憤。」

Eng

  • Cihui 幽憤 yōufèn v. sulk; resent