幽憶 yōu yì · u ức Hán Việt: u ức · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 憶 (ức)Pinyinyōu yìHán Việtu ứcCấu tạo幽 + 憶 · u + ức nghĩa thành phần: u + ức