幽懶 yōu lǎn · u lại Hán Việt: u lại · Pinyin: yōu lǎn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 懶 (lại)Pinyinyōu lǎnHán Việtu lạiCấu tạo幽 + 懶 · u + lại nghĩa thành phần: u + lại