幽房
u phòng
Hán Việt: u phòng · Pinyin: yōu fáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深幽寂靜的屋子。《文選.張華.情詩二首之一》:「清風動帷簾,晨月照幽房。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深暗的房间; 墓穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深暗的房间。 2.墓穴。
Eng
- Cihui 幽房 ōufáng p.w. secluded inner room