幽扃

yōu jiōng u quynh

Hán Việt: u quynh · Pinyin: yōu jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深锁的门户; 谓坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深锁的门户。 2.谓坟墓。