幽揚 yōu yáng · u dương Hán Việt: u dương · Pinyin: yōu yáng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 揚 (dương)Pinyinyōu yángHán Việtu dươngCấu tạo幽 + 揚 · u + dương nghĩa thành phần: u + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低微而悠扬。Tân Hoa Tự Điển 1.低微而悠扬。