幽抱 yōu bào · u bão Hán Việt: u bão · Pinyin: yōu bào Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 抱 (bão)Pinyinyōu bàoHán Việtu bãoCấu tạo幽 + 抱 · u + bão nghĩa thành phần: u + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽独的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.幽独的情怀。